Trang chủ · Công nghệ

Công nghệ và chuyển đổi số

Chúng tôi tách bạch thứ đang dùng trên hồ sơ hôm nay và thứ đang đầu tư cho ngày mai. Chủ đầu tư cần biết chính xác hồ sơ của mình sẽ được làm bằng gì.

Đang dùng trên hồ sơ

Bộ công cụ chạy hằng ngày

Đây là những gì thực sự tạo ra bản vẽ và dự toán mà CGD ký hôm nay.

AutoCAD

Bản vẽ kỹ thuật cho toàn bộ bộ môn — kiến trúc, kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước, hạ tầng.

SAP2000 · Etabs

Phân tích và thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp.

3ds Max

Mô hình 3D và phối cảnh phương án phục vụ trình duyệt và thuyết minh với chủ đầu tư.

G8 · GXD

Lập và kiểm tra dự toán theo định mức, đơn giá hiện hành từng thời điểm.

Ngoài phần mềm, phần quyết định chất lượng vẫn là quy chuẩn và tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam được cập nhật theo từng kỳ ban hành, cùng quy trình kiểm tra chéo giữa các bộ môn trước khi phát hành hồ sơ.
Giải thích ngắn

BIM, Digital Twin và mô phỏng — nói cho dễ hiểu

Ba khái niệm hay bị dùng lẫn nhau trong hồ sơ mời thầu. Đây là cách chúng tôi hiểu và áp dụng chúng, kèm sơ đồ để đối chiếu nhanh.

BIM là gì

Building Information Modeling — mô hình thông tin công trình.

Hồ sơ 2D là nhiều bộ bản vẽ rời: kiến trúc một bộ, kết cấu một bộ, cơ điện một bộ. Sửa một chỗ phải nhớ sửa ở tất cả các bộ còn lại, và mỗi lần quên là một lần bản vẽ đá nhau ngoài công trường. BIM gom tất cả vào một mô hình ba chiều, trong đó mỗi cấu kiện mang sẵn thông tin: vật liệu, kích thước, khối lượng, thông số kỹ thuật. Đổi một cột thì mặt bằng, mặt cắt và bảng khối lượng tự đổi theo.

Cái được lớn nhất không phải hình 3D đẹp, mà là ống gió đâm vào dầm được phát hiện trên máy thay vì phát hiện khi công nhân đã dựng xong dầm.

Hồ sơ 2D tách rời từng bộ môn so với một mô hình BIM hợp nhất 3 bộ bản vẽ rời kiến trúc · kết cấu · cơ điện hợp nhất 1 mô hình duy nhất xung đột lộ ra ngay trên mô hình

Digital Twin là gì

Bản sao số — mô hình song sinh của một công trình đang khai thác.

Digital Twin là mô hình số của công trình thật, được nuôi liên tục bằng dữ liệu chạy về từ cảm biến, camera và phần mềm quản lý kho. Khác với BIM ở chỗ BIM dừng lại ở ngày nghiệm thu, còn bản sao số sống suốt vòng đời khai thác và luôn phản ánh hiện trạng.

Vì nó chạy song song với công trình thật, chủ đầu tư có thể thử trước một thay đổi — thêm một dãy giá kệ, đổi luồng xe trong bãi — xem hậu quả trên bản sao rồi mới quyết định làm ngoài thực địa.

Công trình thật và bản sao số trao đổi dữ liệu hai chiều Công trình thật kho, bãi, cảng đang khai thác Bản sao số chạy song song trên máy dữ liệu thật đi lên: cảm biến, camera, phần mềm kho kết quả đi xuống: cảnh báo, kịch bản thử, lịch bảo trì Thử một thay đổi trên bản sao trước, rồi mới làm ngoài công trình

Mô phỏng dòng hàng là gì

Chạy thử vận hành của công trình trước khi công trình tồn tại.

Phần mềm mô phỏng cho xe, hàng và thiết bị chạy trong mặt bằng đề xuất theo đúng kịch bản sản lượng thật: giờ nào xe dồn về, mỗi xe mất bao lâu ở cửa dock, hàng nằm bãi mấy ngày. Kết quả là các con số vận hành: chiều dài hàng chờ ở cổng, tỷ lệ chiếm dụng cửa dock, diện tích bãi thực sự cần.

Đây là cách trả lời câu hỏi mà bản vẽ tĩnh không trả lời được: mặt bằng này chạy ra sao vào ngày cao điểm, và cần bao nhiêu cửa dock thì vừa đủ mà không thừa.

Mô phỏng dòng xe từ cổng vào đến cửa dock, và biểu đồ xe chờ theo giờ trong ngày xe đến cổng cửa dock xe chờ giờ trong ngày cao điểm Số cửa dock tính từ giờ cao điểm, không tính từ sản lượng bình quân
Thiết bị — hợp tác cùng Aubot

Thiết bị quyết định hình dạng công trình, nên phải chọn trước khi vẽ

Aubot là đơn vị tự động hoá kho vận của CF Group. Đây là các nhóm thiết bị thường đi cùng hồ sơ CGD, kèm phần việc mà hồ sơ xây dựng phải giải quanh chúng.

Cần cẩu xếp chồng SC1000
Lưu trữ cao tầng

Cần cẩu xếp chồng SC1000

Cẩu dạng mô-đun chạy trên ray giữa hai dàn giá, bỏ hẳn lối đi cho xe nâng. Chịu được kho lạnh sâu nên dùng được cho cả kho thường và kho âm.

Tải trọng1.000 kg
Pallet1000 × 1200 × 150 mm
Tốc độ nâng có tải~40 m/phút
Tốc độ chạy có tải~83 m/phút
Sai số vị trí± 10 mm
Nhiệt độ làm việc−25 đến +45 °C

Phần CGD giải: Kết cấu chịu tải dàn giá, độ phẳng và cao độ sàn, dung sai ray. Sai số ±10 mm chỉ giữ được nếu nền và ray đạt dung sai thiết kế.

AGV trung chuyển 4 hướng
Kho mật độ cao

AGV trung chuyển 4 hướng

Xe con chạy được cả bốn hướng trong lòng dàn giá, cho phép xếp hàng sát nhau mà vẫn lấy ra được từng pallet.

Tải trọng1.000 kg
Pallet1.000 × 1.200 mm
Tốc độ di chuyển~1,5 m/s
Gia tốc1 m/s²
Thời gian nâng2 – 4 giây
Độ chính xác định vị± 5 mm
Thời lượng pin4 – 8 giờ · sạc tự động

Phần CGD giải: Bước cột và chiều cao thông thuỷ phải khớp môđun dàn giá ngay từ bản quy hoạch, không sửa được sau khi đổ móng.

AGV B300 chở hàng
Hàng đến người

AGV B300 chở hàng

Xe tự hành nâng pallet từ hệ AS/RS đưa thẳng tới trạm làm việc, bỏ khâu đẩy tay và xe nâng thủ công.

Kích thước840 × 435 × 170 mm
Tải trọng300 kg
Trọng lượng không tải110 kg
Chiều cao nâng~80 mm
Tốc độ tối đa~70 m/phút
Dẫn đườngMã QR
NguồnPin Lithium 24V – 27Ah

Phần CGD giải: Dẫn đường bằng mã QR nên không cần chôn từ hay đục sàn — sàn hiện hữu dùng được, nhưng độ phẳng và vị trí trạm sạc phải nằm trong tổng mặt bằng.

AGV kéo T500
Nhà máy sản xuất

AGV kéo T500

Xe kéo nhiều toa hàng cùng lúc trong lối đi hẹp của nhà máy hiện hữu, dẫn hướng bằng băng từ nên đổi tuyến nhanh.

Kích thước1400 × 658 × 1470 mm
Trọng lượng190 kg
Tải kéo tối đa500 kg
Dẫn hướngBăng từ
Tốc độ~30 m/phút
NguồnDC 24V – 2 pin 12V/100Ah
An toànNút dừng khẩn cấp, cảm biến laser

Phần CGD giải: Bán kính quay và bề rộng lối đi quyết định tuyến chạy được hay không — đây là ràng buộc mặt bằng, không phải chuyện của thiết bị.

AGV đỗ xe
Bãi đỗ xe tự động

AGV đỗ xe

AGV luồn xuống gầm khay, nâng cả ô tô và đưa vào ô đỗ. Bỏ được đường dốc và lối đi cho người lái nên cùng khu đất chứa được nhiều xe hơn.

Tải xe≤ 2.500 kg
Khay đặt xe700 kg → tổng 3.200 kg
Kích thước khay5500 × 2250 × 380 mm
Kích thước AGV4014 × 1714 × 280 mm
Tốc độ có tải40 – 60 m/phút
Độ chính xác dừng± 5 – 10 mm
An toànLiDAR 270° · vượt cản 10 mm

Phần CGD giải: Kết cấu sàn chịu tải xe cộng tải AGV, thông gió, phòng cháy, trạm sạc và tổ chức giao thông ra vào — phần lớn khối lượng hồ sơ nằm ở đây.

Đội AGV và trạm sạc
Vận hành 24/7

Đội AGV và trạm sạc

AGV tự về trạm sạc theo mức pin nên kho chạy liên tục. Cả đội được điều phối bằng một phần mềm duy nhất.

Chế độ sạcTự động theo mức pin
Vận hànhLiên tục 24/7
Điều phốiHệ thống quản lý đội xe FMS
Giao tiếpKhông dây giữa các xe

Phần CGD giải: Vị trí trạm sạc, tuyến chạy và công suất điện phải nằm trong tổng mặt bằng ngay từ bước quy hoạch, không lắp thêm về sau.

Trước khi mua thiết bị

AGV, kho thông minh và kho xanh: chốt bằng bài toán vận hành

Công nghệ chỉ tạo hiệu quả khi công trình, dòng hàng và dữ liệu đã sẵn sàng.

Khi nào nên khảo sát AGV?

Khi luồng di chuyển lặp lại, sản lượng đủ ổn định và mặt bằng có thể chuẩn hoá lối đi, điểm nhận–trả hàng, sạc và an toàn.

Những gì phải chốt trước?

Lưới cột, chiều cao thông thuỷ, độ phẳng và tải trọng sàn, vị trí hạ tầng chờ, cùng mô hình vận hành giờ cao điểm.

Kho xanh bắt đầu từ đâu?

Tải mái cho điện mặt trời, lớp vỏ công trình, chiếu sáng tự nhiên, thoát nước và công suất điện dự phòng cho thiết bị/sạc.

CGD không bán thiết bị. Vai trò của chúng tôi là kiểm tra điều kiện đầu tư, chuyển yêu cầu vận hành thành thông số thiết kế và để công trình sẵn sàng nhận công nghệ.

Đọc: Kho thông minh — thiết kế trước, thiết bị sau →Đọc: Kho xanh →

Nền tảng phần mềm

Ba lớp phần mềm ít ai nhìn thấy, nhưng quyết định thiết bị có chạy ăn khớp không

Mua đủ thiết bị chưa thành kho tự động. Thứ khiến chúng chạy như một hệ thống là ba lớp phần mềm dưới đây — và chỗ đấu nối với ERP của chủ đầu tư phải tính từ bước thiết kế.

WMS

Hệ thống Quản lý Nhà kho

Chuyển đơn hàng kinh doanh thành tác vụ cho thiết bị, quản lý tồn kho, kiểm kê và phân bổ không gian. Là cầu nối giữa ERP của chủ đầu tư và phần tự động hoá.

WCS

Hệ thống Điều khiển Nhà kho

Bộ não của kho tự động: phân công nhiệm vụ, tính lộ trình tối ưu và giám sát mọi thiết bị theo thời gian thực để chúng không va nhau.

FMS

Hệ thống Quản lý đội AGV

Dựng bản đồ số của nhà máy, phân công và giám sát từng xe, theo dõi pin và dòng sạc để đội xe chạy liên tục.

Năng lực đã kiểm chứng

Aubot đã bàn giao những gì

Chúng tôi nêu số liệu của đối tác để chủ đầu tư đánh giá được năng lực thật, thay vì chỉ nghe giới thiệu công nghệ.

Khách hàngĐịa bànThời gianPhạm vi
Tập đoàn SumitomoViệt Nam · Philippines · Campuchia · Indonesia2020 – 2025185 AGV cho kho bãi, nhà máy và dây chuyền sản xuất có lưu lượng cao
Being Holdings GroupNhật Bản2025 – 202675 AGV cho các trung tâm phân phối vận hành đa dịch vụ
Đây là dự án của Aubot, không phải công trình do CGD thi công. CGD làm phần xây dựng quanh thiết bị: kết cấu, cơ điện, cấp thoát nước, phòng cháy và cao độ sàn.
Ràng buộc thiết kế

Năm con số của thiết bị bốc xếp mà tổng mặt bằng phải chiều theo

Bãi container và ICD không thiết kế theo xe tải thông thường mà theo thiết bị bốc xếp sẽ khai thác. Đây là các thông số lấy từ hồ sơ kỹ thuật nhà sản xuất công bố cho dòng xe nâng container chạy điện, và hệ quả của từng con số lên bản vẽ.

Thông sốGiá trị điển hìnhẢnh hưởng lên hồ sơ
Bề rộng lối xếp vuông góc11,3 – 13,6 mQuyết định môđun bãi và khoảng cách giữa các hàng container. Chọn sai là bãi không xoay xe được.
Bán kính quay đầu8,0 – 11,9 mQuyết định bán kính bo góc tuyến nội bộ và bề rộng đường quay đầu.
Tải trọng trục khi có hàngtới ~102 tấn/trục trướcĐây là con số quyết định kết cấu áo đường và nền bãi, không phải tải xe tải thông thường.
Chiều cao nâng1,2 – 15,1 mQuyết định tĩnh không dưới đường dây, mái che và cầu vượt trong bãi.
Dung lượng pin và sạc nhanh535 kWh · sạc 300 kWThiết bị điện đổi bài toán cấp điện: cần trạm biến áp, tuyến cáp và vị trí trụ sạc trong quy hoạch.
Bảng này là dữ liệu đầu vào thiết kế, không phải lời chào bán thiết bị. CGD không phân phối máy — chúng tôi lấy thông số của thiết bị chủ đầu tư đã chọn để ra tổng mặt bằng, kết cấu áo đường và phương án cấp điện.
Đang đầu tư — lộ trình 2026

4 hướng công nghệ CGD đang xây dựng năng lực

Hạ tầng logistics là nhóm công trình mà mô hình số mang lại giá trị rõ nhất, vì công trình còn phải chạy hàng chục năm sau ngày nghiệm thu.

BIM — Mô hình thông tin công trình

Autodesk Revit và Civil 3D cho hồ sơ hạ tầng logistics; Forma và TestFit cho giai đoạn nghiên cứu phương án.

  • Mô hình kiến trúc – kết cấu – cơ điện trên cùng một tệp, phát hiện xung đột trước khi ra công trường
  • Bóc khối lượng lấy thẳng từ mô hình, giảm sai lệch giữa bản vẽ và dự toán
  • Bàn giao mô hình cho chủ đầu tư dùng tiếp ở giai đoạn vận hành

Digital Twin — mô hình song sinh số

Nền tảng NVIDIA Omniverse và Bentley iTwin, hướng tới bản sao số của kho và bãi phục vụ vận hành.

  • Mô phỏng vận hành kho và bãi container trước khi xây
  • Theo dõi hiện trạng công trình theo thời gian thực khi đã đưa vào khai thác
  • Nền cho bảo trì theo tình trạng thay vì bảo trì theo lịch

Mô phỏng dòng hàng

AnyLogic, FlexSim và các công cụ mô phỏng chuỗi cung ứng để kiểm chứng năng lực thông qua.

  • Chạy thử kịch bản cao điểm trước khi chốt tổng mặt bằng
  • Tính số cửa dock, số làn cổng và diện tích bãi từ sản lượng thật, không từ suất bình quân
  • So sánh phương án bố trí bằng số liệu chứ bằng cảm tính

AI trong thiết kế và quản lý hồ sơ

Trợ lý AI hỗ trợ rà soát hồ sơ, đối chiếu tiêu chuẩn và quản lý tài liệu dự án.

  • Đối chiếu quy chuẩn, tiêu chuẩn viện dẫn với bản còn hiệu lực
  • Soát chéo khối lượng giữa bản vẽ, thuyết minh và dự toán
  • Tra cứu nhanh trong kho hồ sơ nhiều nghìn trang của dự án dài năm
Từ thiết kế đến vận hành

Thiết kế trước, tự động hoá sau — theo đúng thứ tự đó

Một kho tự động không bắt đầu từ việc chọn robot. Nó bắt đầu từ lưới cột, chiều cao thông thuỷ, tải trọng sàn và tuyến xe — những thứ chốt ở bước thiết kế cơ sở và gần như không sửa được sau đó. Chọn thiết bị trước rồi ép công trình theo thiết bị là cách làm tốn kém nhất.

Cách CGD làm: tư vấn và thiết kế hạ tầng trước, để lại đúng khoảng thông thuỷ, đúng tải trọng và đúng vị trí chờ cho hệ thống tự động. Khi chủ đầu tư quyết định đầu tư AS/RS, băng tải hay xe tự hành ở giai đoạn sau, công trình đã sẵn sàng nhận.

Trong hệ sinh thái mà CGD tham gia có đơn vị chuyên về robot kho và hệ thống lưu trữ tự động, nên phần đề xuất thiết bị có thể nối tiếp ngay sau khi thiết kế cơ sở được duyệt — cùng một mạch hồ sơ, không phải bắt đầu lại từ đầu với một bên thứ ba.

Chuyển đổi số toàn diện — ba giai đoạn

GIAI ĐOẠN 1

Chuẩn hoá

Thư viện mẫu, quy ước đặt tên lớp và tệp, quy trình kiểm tra chéo giữa các bộ môn. Đây là phần ít hào nhoáng nhất nhưng quyết định BIM có chạy được hay không.

GIAI ĐOẠN 2

Chuyển bộ môn sang BIM

Đưa từng bộ môn lên mô hình, bắt đầu từ kiến trúc và kết cấu, chạy song song với quy trình 2D cho đến khi đội ngũ vững.

GIAI ĐOẠN 3

Bàn giao mô hình cho vận hành

Mô hình không dừng ở ngày nghiệm thu mà bàn giao cho chủ đầu tư dùng tiếp trong khai thác, bảo trì và cải tạo.

Câu hỏi thường gặp

Ba câu chủ đầu tư hay hỏi

CGD đã làm hồ sơ bằng BIM chưa?

Chưa. Hồ sơ hiện tại chủ yếu làm trên AutoCAD, 3ds Max, SAP2000 và Etabs. BIM nằm trong lộ trình đầu tư 2026. Chúng tôi nêu rõ điều này để chủ đầu tư đánh giá đúng khi hồ sơ mời thầu yêu cầu BIM, thay vì phát hiện ra giữa chừng.

Vì sao một công ty tư vấn quy mô vừa lại đầu tư vào Digital Twin?

Vì khách hàng của CGD là doanh nghiệp logistics — họ đọc hồ sơ bằng con mắt người vận hành. Mô hình song sinh số trả lời được câu hỏi mà bản vẽ 2D không trả lời được: công trình này chạy ra sao khi vào cao điểm.

Chuyển đổi số ở đây là gì cụ thể?

Ba lớp: công cụ thiết kế (BIM), dữ liệu vận hành (Digital Twin và mô phỏng), và quản trị hồ sơ (AI hỗ trợ tra cứu, đối chiếu tiêu chuẩn). Không lớp nào tự thân tạo giá trị nếu quy trình nội bộ chưa chuẩn hoá — nên giai đoạn 1 là chuẩn hoá.

TRAO ĐỔI CỤ THỂ

Hồ sơ của bạn có yêu cầu BIM không?

Gửi yêu cầu kỹ thuật, chúng tôi trả lời thẳng phần nào CGD làm được ngay và phần nào cần phối hợp thêm.

Gửi yêu cầu tư vấn
Gọi 0989 229 628Gửi yêu cầu